多久 nghĩa là gì
duō jiǔHán Việt: ĐA CỬU
(về thời gian) bao lâu?
Nghĩa
duō jiǔHSK 2Hán Việt: ĐA CỬUPhổ biến #2322
- (về thời gian) bao lâu?
- (không) lâu
Tiếng Anh: (of time) how long?; (not) a long time
duō jiǔHán Việt: ĐA CỬU
(về thời gian) bao lâu?
Tiếng Anh: (of time) how long?; (not) a long time