Từ điển › 多亏多亏多虧 nghĩa là gìduō kuīHán Việt: ĐA KHUYAnhờ vàoNghĩa duō kuīHSK 7Hán Việt: ĐA KHUYAnhờ vàomay mắnTiếng Anh: thanks to; luckilyChữ thành phần多duō · Hán Việt: đamuch, many, multi-; more than, over6 nét · Xem thứ tự nét →亏kuī · Hán Việt: khuyato lose, to fail; loss, damages; deficient3 nét · Xem thứ tự nét →