Từ điển › 多云多云多雲 nghĩa là gìduō yúnHán Việt: ĐA VÂNcó mây (khí tượng)Nghĩa duō yúnHSK 2Hán Việt: ĐA VÂNPhổ biến #4950có mây (khí tượng)Tiếng Anh: (meteorology) cloudyChữ thành phần多duō · Hán Việt: đamuch, many, multi-; more than, over6 nét · Xem thứ tự nét →云yún · Hán Việt: vâncloud; to say, to speak4 nét · Xem thứ tự nét →