多元宇宙 nghĩa là gì
duō yuán yǔ zhòuHán Việt: ĐA NGUYÊN VŨ TRỤ
đa vũ trụ (vũ trụ học)
Nghĩa
duō yuán yǔ zhòuHán Việt: ĐA NGUYÊN VŨ TRỤ
- đa vũ trụ (vũ trụ học)
Tiếng Anh: multiverse (cosmology)
Chữ thành phần
- 多duō · Hán Việt: đamuch, many, multi-; more than, over6 nét · Xem thứ tự nét →
- 元yuán · Hán Việt: nguyênfirst; dollar; origin; head4 nét · Xem thứ tự nét →
- 宇yǔ · Hán Việt: vũbuilding, house, room, structure; space, the universe6 nét · Xem thứ tự nét →
- 宙zhòu · Hán Việt: trụspace, time, space-time8 nét · Xem thứ tự nét →