Từ điển › 多元性多元性 nghĩa là gìduō yuán xìngHán Việt: ĐA NGUYÊN TÍNHtính đa dạngNghĩa duō yuán xìngHán Việt: ĐA NGUYÊN TÍNHtính đa dạngTiếng Anh: diversityChữ thành phần多duō · Hán Việt: đamuch, many, multi-; more than, over6 nét · Xem thứ tự nét →元yuán · Hán Việt: nguyênfirst; dollar; origin; head4 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →