多元文化主义多元文化主義 nghĩa là gì
duō yuán wén huà zhǔ yìHán Việt: ĐA NGUYÊN VĂN HOÁ CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa đa văn hóa
Nghĩa
duō yuán wén huà zhǔ yìHán Việt: ĐA NGUYÊN VĂN HOÁ CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa đa văn hóa
Tiếng Anh: multiculturalism
Chữ thành phần
- 多duō · Hán Việt: đamuch, many, multi-; more than, over6 nét · Xem thứ tự nét →
- 元yuán · Hán Việt: nguyênfirst; dollar; origin; head4 nét · Xem thứ tự nét →
- 文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →