多功能表 nghĩa là gì
duō gōng néng biǎoHán Việt: ĐA CÔNG NĂNG BIỂU
đồng hồ đa chức năng (ví dụ: cho cấp khí và điện)
Nghĩa
duō gōng néng biǎoHán Việt: ĐA CÔNG NĂNG BIỂU
- đồng hồ đa chức năng (ví dụ: cho cấp khí và điện)
Tiếng Anh: multifunction meter (e.g. for gas and electricity supply)
Chữ thành phần
- 多duō · Hán Việt: đamuch, many, multi-; more than, over6 nét · Xem thứ tự nét →
- 功gōng · Hán Việt: côngachievement, good work; merit; service5 nét · Xem thứ tự nét →
- 能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 表biǎo · Hán Việt: biểuto show, to express, to display; outside, appearance; a watch8 nét · Xem thứ tự nét →