Từ điển › 多媒体多媒体多媒體 nghĩa là gìduō méi tǐHán Việt: ĐA MỐI THỂđa phương tiệnNghĩa duō méi tǐHSK 6Hán Việt: ĐA MỐI THỂđa phương tiệnTiếng Anh: multimediaChữ thành phần多duō · Hán Việt: đamuch, many, multi-; more than, over6 nét · Xem thứ tự nét →媒méi · Hán Việt: mốigo-between, matchmaker; medium12 nét · Xem thứ tự nét →体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →