多少有些 nghĩa là gì
duō shǎo yǒu xiēHán Việt: ĐA THIỂU HỮU TA
hơi hơi
Nghĩa
duō shǎo yǒu xiēHán Việt: ĐA THIỂU HỮU TA
- hơi hơi
- phần nào đó
Tiếng Anh: somewhat; more or less
Chữ thành phần
- 多duō · Hán Việt: đamuch, many, multi-; more than, over6 nét · Xem thứ tự nét →
- 少shǎo · Hán Việt: thiểufew, little; less; inadequate4 nét · Xem thứ tự nét →
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →
- 些xiē · Hán Việt: talittle, few; rather, somewhat8 nét · Xem thứ tự nét →