Từ điển › 多数党多数党多數黨 nghĩa là gìduō shù dǎngđảng đa sốNghĩa duō shù dǎngđảng đa sốTiếng Anh: majority partyChữ thành phần多duō · Hán Việt: đamuch, many, multi-; more than, over6 nét · Xem thứ tự nét →数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →党dǎngpolitical party, gang, faction10 nét · Xem thứ tự nét →