Từ điển › 多样化多样化多樣化 nghĩa là gìduō yàng huàHán Việt: ĐA DẠNG HOÁđa dạng hóaNghĩa duō yàng huàHán Việt: ĐA DẠNG HOÁđa dạng hóaTiếng Anh: diversification; to diversifyChữ thành phần多duō · Hán Việt: đamuch, many, multi-; more than, over6 nét · Xem thứ tự nét →样yàng · Hán Việt: dạngform, pattern, shape, style10 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →