多样性多樣性 nghĩa là gì
duō yàng xìngHán Việt: ĐA DẠNG TÍNH
sự đa dạng; tính đa dạng
Nghĩa
duō yàng xìngHán Việt: ĐA DẠNG TÍNH
- sự đa dạng; tính đa dạng
Tiếng Anh: variegation; diversity
duō yàng xìngHán Việt: ĐA DẠNG TÍNH
sự đa dạng; tính đa dạng
Tiếng Anh: variegation; diversity