Từ điển › 多次多次 nghĩa là gìduō cìHán Việt: ĐA THỨnhiều lầnNghĩa duō cìHSK 4Hán Việt: ĐA THỨPhổ biến #4428nhiều lầnlặp đi lặp lạiTiếng Anh: many times; repeatedlyChữ thành phần多duō · Hán Việt: đamuch, many, multi-; more than, over6 nét · Xem thứ tự nét →次cì · Hán Việt: thứorder, sequence; second, next; one after the other6 nét · Xem thứ tự nét →