多种多種 nghĩa là gì
duō zhǒngHán Việt: ĐA CHÕNG
nhiều loại; nhiều; đa dạng; đa-
Nghĩa
duō zhǒngHSK 4Hán Việt: ĐA CHÕNG
- nhiều loại; nhiều; đa dạng; đa-
Tiếng Anh: many kinds of; multiple; diverse; multi-
duō zhǒngHán Việt: ĐA CHÕNG
nhiều loại; nhiều; đa dạng; đa-
Tiếng Anh: many kinds of; multiple; diverse; multi-