Từ điển › 多边形多边形多邊形 nghĩa là gìduō biān xíngHán Việt: ĐA BIÊN HÌNHhình đa giácNghĩa duō biān xíngHán Việt: ĐA BIÊN HÌNHhình đa giácTiếng Anh: polygonChữ thành phần多duō · Hán Việt: đamuch, many, multi-; more than, over6 nét · Xem thứ tự nét →边biān · Hán Việt: biênborder, edge, margin, side5 nét · Xem thứ tự nét →形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →