Từ điển › 夜壶夜壶夜壺 nghĩa là gìyè húbô đêmNghĩa yè húbô đêmTiếng Anh: chamber potChữ thành phần夜yè · Hán Việt: dạnight, dark; under cover of night8 nét · Xem thứ tự nét →壶hújar, pot, jug, vase; surname10 nét · Xem thứ tự nét →