Từ điển › 夜夜夜夜 nghĩa là gìyè yèHán Việt: DẠ DẠmỗi đêmNghĩa yè yèHán Việt: DẠ DẠmỗi đêmTiếng Anh: every nightChữ thành phần夜yè · Hán Việt: dạnight, dark; under cover of night8 nét · Xem thứ tự nét →