Từ điển › 夜大学夜大学夜大學 nghĩa là gìyè dà xuéHán Việt: DẠ ĐẠI HỌCtrường đại học buổi tốiNghĩa yè dà xuéHán Việt: DẠ ĐẠI HỌCtrường đại học buổi tốiTiếng Anh: evening collegeChữ thành phần夜yè · Hán Việt: dạnight, dark; under cover of night8 nét · Xem thứ tự nét →大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →