Từ điển › 夜宵夜宵 nghĩa là gìyè xiāobữa ăn khuyaNghĩa yè xiāobữa ăn khuyaTiếng Anh: midnight snackChữ thành phần夜yè · Hán Việt: dạnight, dark; under cover of night8 nét · Xem thứ tự nét →宵xiāonight, evening, darkness10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 夜宵夜宵儿yè xiāo r biến thể er hoá của 夜宵[ye4 xiao1]