Từ điển › 夜市夜市 nghĩa là gìyè shìHán Việt: DẠ THỊchợ đêmNghĩa yè shìHSK 7Hán Việt: DẠ THỊchợ đêmTiếng Anh: night marketChữ thành phần夜yè · Hán Việt: dạnight, dark; under cover of night8 nét · Xem thứ tự nét →市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →