夜幕降临夜幕降臨 nghĩa là gì
yè mù jiàng lín
đêm buông xuống
Nghĩa
yè mù jiàng lín
- đêm buông xuống
Tiếng Anh: nightfall
Chữ thành phần
- 夜yè · Hán Việt: dạnight, dark; under cover of night8 nét · Xem thứ tự nét →
- 幕mùcurtain, screen, tent; measure word for plays and shows13 nét · Xem thứ tự nét →
- 降jiàng · Hán Việt: giángto descend, to fall; to drop, to lower8 nét · Xem thứ tự nét →
- 临línto draw near, to approach; to descend9 nét · Xem thứ tự nét →