Từ điển › 夜店夜店 nghĩa là gìyè diànHán Việt: DẠ ĐIẾMhộp đêmNghĩa yè diànHán Việt: DẠ ĐIẾMhộp đêmTiếng Anh: nightclubChữ thành phần夜yè · Hán Việt: dạnight, dark; under cover of night8 nét · Xem thứ tự nét →店diàn · Hán Việt: điếmshop, store; inn, hotel8 nét · Xem thứ tự nét →