Từ điển › 夜晚夜晚 nghĩa là gìyè wǎnHán Việt: DẠ VÃNban đêmNghĩa yè wǎnHSK 7Hán Việt: DẠ VÃNPhổ biến #3559ban đêmLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: night; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần夜yè · Hán Việt: dạnight, dark; under cover of night8 nét · Xem thứ tự nét →晚wǎn · Hán Việt: vãnnight, evening; late11 nét · Xem thứ tự nét →