Từ điển › 夜景夜景 nghĩa là gìyè jǐngHán Việt: DẠ CẢNHcảnh đêmNghĩa yè jǐngHán Việt: DẠ CẢNHcảnh đêmTiếng Anh: nightscapeChữ thành phần夜yè · Hán Việt: dạnight, dark; under cover of night8 nét · Xem thứ tự nét →景jǐng · Hán Việt: cảnhscenery, view; conditions, circumstances12 nét · Xem thứ tự nét →