Từ điển › 夜曲夜曲 nghĩa là gìyè qǔHán Việt: DẠ KHÚCnhạc nocturneNghĩa yè qǔHán Việt: DẠ KHÚCnhạc nocturneTiếng Anh: nocturne (music)Chữ thành phần夜yè · Hán Việt: dạnight, dark; under cover of night8 nét · Xem thứ tự nét →曲qū · Hán Việt: khúccrooked, bent; wrong, false6 nét · Xem thứ tự nét →