Từ điển › 夜校夜校 nghĩa là gìyè xiàoHán Việt: DẠ CHÒtrường học buổi tốiNghĩa yè xiàoHSK 7Hán Việt: DẠ CHÒtrường học buổi tốitrường tốiTiếng Anh: evening school; night schoolChữ thành phần夜yè · Hán Việt: dạnight, dark; under cover of night8 nét · Xem thứ tự nét →校xiào · Hán Việt: chò, giâu, hiệuschool; military field officer10 nét · Xem thứ tự nét →