Từ điển › 夜班夜班 nghĩa là gìyè bānHán Việt: DẠ BANca đêmNghĩa yè bānHSK 7Hán Việt: DẠ BANca đêmTiếng Anh: night shiftChữ thành phần夜yè · Hán Việt: dạnight, dark; under cover of night8 nét · Xem thứ tự nét →班bān · Hán Việt: banclass, squad, team, work shift10 nét · Xem thứ tự nét →