Từ điển › 夜里夜里夜裡 nghĩa là gìyè liHán Việt: DẠ LỊAtrong đêmNghĩa yè liHSK 2Hán Việt: DẠ LỊAtrong đêmvào ban đêmban đêmTiếng Anh: during the night; at night; nighttimeChữ thành phần夜yè · Hán Việt: dạnight, dark; under cover of night8 nét · Xem thứ tự nét →里lǐ · Hán Việt: lịaunit of distance equal to 0.5km; village; lane7 nét · Xem thứ tự nét →