Từ điển › 够不着够不着夠不著 nghĩa là gìgòu bu zháokhông thể với tớiNghĩa gòu bu zháokhông thể với tớiTiếng Anh: to be unable to reachChữ thành phần够gòuenough, adequate; to reach, to attain; to pass muster11 nét · Xem thứ tự nét →不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →着zhe · Hán Việt: trứto make a move, to take action11 nét · Xem thứ tự nét →