Từ điển › 够戗够戗夠戧 nghĩa là gìgòu qiàngbiến thể của 夠嗆|够呛[gou4 qiang4]Nghĩa gòu qiàngbiến thể của 夠嗆|够呛[gou4 qiang4]Tiếng Anh: variant of 夠嗆|够呛[gou4 qiang4]Chữ thành phần够gòuenough, adequate; to reach, to attain; to pass muster11 nét · Xem thứ tự nét →戗qiāngto support8 nét · Xem thứ tự nét →