Từ điển › 够本够本夠本 nghĩa là gìgòu běnhòa vốnNghĩa gòu běnhòa vốnđáng đồng tiền bát gạoTiếng Anh: to break even; to get one's money's worthChữ thành phần够gòuenough, adequate; to reach, to attain; to pass muster11 nét · Xem thứ tự nét →本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →