Từ điển › 够格够格夠格 nghĩa là gìgòu géđủ tiêu chuẩnNghĩa gòu géđủ tiêu chuẩnđạt yêu cầuphù hợptrình bày ổnTiếng Anh: able to pass muster; qualified; apt; presentableChữ thành phần够gòuenough, adequate; to reach, to attain; to pass muster11 nét · Xem thứ tự nét →格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →