大于大於 nghĩa là gì
dà yúHán Việt: ĐẠI VU
lớn hơn; to hơn; nhiều hơn
Nghĩa
dà yúHSK 5Hán Việt: ĐẠI VU
- lớn hơn; to hơn; nhiều hơn
Tiếng Anh: greater than; bigger than; more than
dà yúHán Việt: ĐẠI VU
lớn hơn; to hơn; nhiều hơn
Tiếng Anh: greater than; bigger than; more than