大众传播大眾傳播 nghĩa là gì
dà zhòng chuán bōHán Việt: ĐẠI CHÚNG TRUYỀN VÁ
truyền thông đại chúng
Nghĩa
dà zhòng chuán bōHán Việt: ĐẠI CHÚNG TRUYỀN VÁ
- truyền thông đại chúng
Tiếng Anh: mass communication
Chữ thành phần
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 众zhòng · Hán Việt: chúngmultitude, crowd; masses, public6 nét · Xem thứ tự nét →
- 传chuán · Hán Việt: truyềnto pass on; to propagate; to transmit; summons6 nét · Xem thứ tự nét →
- 播bō · Hán Việt: váto sow seeds, to scatter; to broadcast, to spread15 nét · Xem thứ tự nét →