大众捷运大眾捷運 nghĩa là gì
dà zhòng jié yùnHán Việt: ĐẠI CHÚNG TIỆP VẬN
hệ thống vận chuyển nhanh đại chúng MRT
Nghĩa
dà zhòng jié yùnHán Việt: ĐẠI CHÚNG TIỆP VẬN
- hệ thống vận chuyển nhanh đại chúng MRT
Tiếng Anh: mass rapid transit MRT
Chữ thành phần
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 众zhòng · Hán Việt: chúngmultitude, crowd; masses, public6 nét · Xem thứ tự nét →
- 捷jié · Hán Việt: tiệpnimble, quick; triumph, victory11 nét · Xem thứ tự nét →
- 运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →