Từ điển › 大众汽车大众汽车大眾汽車 nghĩa là gìDà zhòng qì chēVolkswagenNghĩa Dà zhòng qì chēVolkswagenTiếng Anh: VolkswagenChữ thành phần大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →众zhòng · Hán Việt: chúngmultitude, crowd; masses, public6 nét · Xem thứ tự nét →汽qìgasoline; steam, vapor7 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →