大众运输大眾運輸 nghĩa là gì
dà zhòng yùn shūHán Việt: ĐẠI CHÚNG VẬN THÂU
giao thông công cộng (Đài Loan)
Nghĩa
dà zhòng yùn shūHán Việt: ĐẠI CHÚNG VẬN THÂU
- giao thông công cộng (Đài Loan)
Tiếng Anh: public transport (Tw)
Chữ thành phần
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 众zhòng · Hán Việt: chúngmultitude, crowd; masses, public6 nét · Xem thứ tự nét →
- 运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →
- 输shū · Hán Việt: thâuto carry, to haul, to transport13 nét · Xem thứ tự nét →