Từ điển › 大伙儿大伙儿大伙兒 nghĩa là gìdà huǒ rbiến thể er hoá của 大伙[da4 huo3]Nghĩa dà huǒ rHSK 5biến thể er hoá của 大伙[da4 huo3]Tiếng Anh: erhua variant of 大伙[da4 huo3]Chữ thành phần大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →伙huǒcompanion, colleague; utensils6 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →