大会大會 nghĩa là gì
dà huìHán Việt: ĐẠI HỘI
đại hội
Nghĩa
dà huìHSK 4Hán Việt: ĐẠI HỘIPhổ biến #2435
- đại hội
- cuộc họp chung
- hội nghị
- LT:個|个[ge4],屆|届[jie4]
Tiếng Anh: general assembly; general meeting; convention; CL:個|个[ge4],屆|届[jie4]
dà huìHán Việt: ĐẠI HỘI
đại hội
Tiếng Anh: general assembly; general meeting; convention; CL:個|个[ge4],屆|届[jie4]