大体上大體上 nghĩa là gì
dà tǐ shàngHán Việt: ĐẠI THỂ THƯỢNG
nhìn chung
Nghĩa
dà tǐ shàngHSK 7Hán Việt: ĐẠI THỂ THƯỢNG
- nhìn chung
- về mặt tổng thể
Tiếng Anh: overall; in general terms
dà tǐ shàngHán Việt: ĐẠI THỂ THƯỢNG
nhìn chung
Tiếng Anh: overall; in general terms