大体解剖学大體解剖學 nghĩa là gì
dà tǐ jiě pōu xuéHán Việt: ĐẠI THỂ GIẢI BO HỌC
(y học) giải phẫu học đại thể
Nghĩa
dà tǐ jiě pōu xuéHán Việt: ĐẠI THỂ GIẢI BO HỌC
- (y học) giải phẫu học đại thể
Tiếng Anh: (medicine) gross anatomy
Chữ thành phần
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 解jiě · Hán Việt: giảito explain; to loosen; to unfasten, to untie13 nét · Xem thứ tự nét →
- 剖pōu · Hán Việt: boto bisect, to dissect, to slice10 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →