大使馆大使館 nghĩa là gì
dà shǐ guǎnHán Việt: ĐẠI SỨ QUÁN
đại sứ quán
Nghĩa
dà shǐ guǎnHSK 3Hán Việt: ĐẠI SỨ QUÁN
- đại sứ quán
- LT:座[zuo4],個|个[ge4]
Tiếng Anh: embassy; CL:座[zuo4],個|个[ge4]
dà shǐ guǎnHán Việt: ĐẠI SỨ QUÁN
đại sứ quán
Tiếng Anh: embassy; CL:座[zuo4],個|个[ge4]