Từ điển › 大公无私大公无私大公無私 nghĩa là gìdà gōng wú sīHán Việt: ĐẠI CÔNG VÔ TƯvị thaNghĩa dà gōng wú sīHSK 7Hán Việt: ĐẠI CÔNG VÔ TƯvị thacông bằngTiếng Anh: selfless; impartialChữ thành phần大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →私sī · Hán Việt: tưpersonal, private, secret; selfish7 nét · Xem thứ tự nét →