Từ điển › 大厅大厅大廳 nghĩa là gìdà tīngsảnh; hành langNghĩa dà tīngHSK 5Phổ biến #3838sảnh; hành langTiếng Anh: hall; concourse; public lounge; (hotel) lobbyChữ thành phần大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →厅tīnghall, central room4 nét · Xem thứ tự nét →