大厦将倾大廈將傾 nghĩa là gì
dà shà jiāng qīngHán Việt: ĐẠI HÈ TƯỚNG KHUYNH
tòa nhà lớn sắp sụp đổ (thành ngữ); tình huống vô vọng
Nghĩa
dà shà jiāng qīngHán Việt: ĐẠI HÈ TƯỚNG KHUYNH
- tòa nhà lớn sắp sụp đổ (thành ngữ); tình huống vô vọng
Tiếng Anh: great mansion on the verge of collapse (idiom); hopeless situation
Chữ thành phần
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 厦shà · Hán Việt: hèlarge building; mansion12 nét · Xem thứ tự nét →
- 将jiāng · Hán Việt: tướngthe future, what will be; ready, prepared; a general9 nét · Xem thứ tự nét →
- 倾qīng · Hán Việt: khuynhto upset, to pour out, to overflow10 nét · Xem thứ tự nét →