Từ điển › 大地主大地主 nghĩa là gìdà dì zhǔHán Việt: ĐẠI ĐỊA CHÚAđịa chủ lớnNghĩa dà dì zhǔHán Việt: ĐẠI ĐỊA CHÚAđịa chủ lớnTiếng Anh: a large landownerChữ thành phần大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →