Từ điển › 大地洞大地洞 nghĩa là gìdà dì dòngHán Việt: ĐẠI ĐỊA ĐỌNGhang lớnNghĩa dà dì dòngHán Việt: ĐẠI ĐỊA ĐỌNGhang lớnChữ thành phần大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →洞dòng · Hán Việt: đọngcave, grotto, hole, ravine9 nét · Xem thứ tự nét →