Từ điển › 大地线大地线大地線 nghĩa là gìdà dì xiànmột đường trắc địa (đường cong)Nghĩa dà dì xiànmột đường trắc địa (đường cong)Tiếng Anh: a geodesic (curve)Chữ thành phần大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →