大型强子对撞机大型強子對撞機 nghĩa là gì
Dà xíng Qiáng zǐ Duì zhuàng Jī
Máy Va chạm Hadron Lớn (LHC) tại CERN, Geneva, Thụy Sĩ
Nghĩa
Dà xíng Qiáng zǐ Duì zhuàng Jī
- Máy Va chạm Hadron Lớn (LHC) tại CERN, Geneva, Thụy Sĩ
Tiếng Anh: Large Hadron Collider (LHC) at CERN, Geneva, Switzerland
Chữ thành phần
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 型xíngpattern, model, type; mold; law9 nét · Xem thứ tự nét →
- 强qiáng · Hán Việt: càngstrong, powerful, energetic12 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →
- 对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →
- 撞zhuàng · Hán Việt: chàngto bump into, to collide, to hit, to knock against15 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →