大型空爆炸弹大型空爆炸彈 nghĩa là gì
dà xíng kōng bào zhà dàn
Vũ khí nổ trên không hạng nặng (MOAB), một quả bom mạnh của Mỹ
Nghĩa
dà xíng kōng bào zhà dàn
- Vũ khí nổ trên không hạng nặng (MOAB), một quả bom mạnh của Mỹ
Tiếng Anh: Massive Ordinance Air Blast (MOAB), a powerful American bomb
Chữ thành phần
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 型xíngpattern, model, type; mold; law9 nét · Xem thứ tự nét →
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →
- 爆bàocrackle, pop; burst, explode19 nét · Xem thứ tự nét →
- 炸zhàto explode; to fry in oil; to scald9 nét · Xem thứ tự nét →
- 弹dàn · Hán Việt: đànbullet, pellet, shell; elastic, springy11 nét · Xem thứ tự nét →